Cụm Nam Tân Uyên, Đại Đăng, Kim Huy và Mapletree nằm cách trụ sở Khử Trùng Toàn Cầu khoảng hai mươi lăm tới ba mươi lăm cây số. Điểm chung nổi bật của cụm này không nằm ở ngành sản xuất mà ở hình thức mặt bằng: phần lớn là nhà xưởng xây sẵn cho thuê.

Nhà xưởng xây sẵn cho thuê: ai chịu phần nào
Mô hình này tiện cho doanh nghiệp nhưng tạo ra một khoảng trống quen thuộc về trách nhiệm. Khi khảo sát nhà xưởng thuê, ba câu hỏi cần trả lời trước khi báo giá:
- Mái, máng xối và tường bao thuộc ai? Thường thuộc chủ nhà xưởng. Nhưng chuột vào qua mái và qua khe tường thì bên thuê chịu hậu quả.
- Sân, đường nội bộ và khu rác thuộc ai? Với khuôn viên chia nhiều bên thuê, phần này gần như luôn là nơi phát sinh nhiều nhất và cũng là nơi không ai nhận.
- Hệ thoát nước trong khuôn viên thuộc ai? Đây là tuyến di chuyển chính của chuột, và thường là hạ tầng dùng chung.
Cách làm cho kết quả bền nhất là một chương trình chung cho phần khuôn viên do chủ nhà xưởng ký, cộng hợp đồng riêng cho phần trong xưởng của từng bên thuê. Làm lẻ mà bỏ trống phần chung thì tiền vẫn chi mà vấn đề vẫn còn — bên A xử lý sạch thì áp lực dồn sang bên B, vài tuần sau quay lại.
Bàn giao khi doanh nghiệp mới vào thuê
Nhà xưởng cho thuê thay người thuê theo chu kỳ. Doanh nghiệp vừa nhận mặt bằng nên làm một đợt xử lý nền trước khi đưa hàng vào, vì hai lý do:
- Không biết tình trạng trước đó. Nhà xưởng để trống một thời gian là điều kiện lý tưởng cho chuột làm tổ, và tổ trong trần hay trong hộp kỹ thuật thì nhìn từ sàn không thấy.
- Rẻ hơn nhiều so với xử lý khi đã đầy hàng. Xưởng trống thì tiếp cận được mọi chỗ; xưởng đầy kệ và hàng thì phần lớn diện tích không vào được.
Đợt nền này cũng là lúc dựng sơ đồ bố trí thiết bị cho cả chu kỳ thuê, và lúc ghi nhận hiện trạng kết cấu để làm căn cứ làm việc với chủ nhà xưởng.
Ngành sản xuất trong cụm
Cụm này tập trung gỗ và nội thất, cơ khí, điện tử lắp ráp, bao bì và logistics. Nhóm gỗ cần kiểm mối cho cả kết cấu nhà xưởng chứ không chỉ kiểm hàng — và với nhà xưởng thuê thì kết cấu thuộc chủ nhà, nên phát hiện phải được ghi vào biên bản để bên thuê có căn cứ yêu cầu xử lý.
Hồ sơ khi mặt bằng đi thuê
Doanh nghiệp thuê nhà xưởng vẫn phải trình đầy đủ hồ sơ kiểm soát côn trùng khi bị đánh giá, kể cả với những phần thuộc trách nhiệm chủ nhà. Vì vậy hồ sơ nên gồm cả bằng chứng đã kiến nghị lên chủ nhà xưởng và kết quả xử lý — đoàn đánh giá chấp nhận điều đó, nhưng không chấp nhận việc bỏ trống. Xem bộ hồ sơ cho đoàn đánh giá.
Nhiều bên thuê cùng khuôn viên: chia chi phí thế nào cho hợp lý
Câu hỏi thực tế nhất khi có bốn tới mười doanh nghiệp cùng một khuôn viên là ai trả phần nào cho khu vực chung. Ba cách đã áp dụng, kèm chỗ được và chỗ dở:
- Chủ nhà xưởng trả toàn bộ phần chung, tính vào phí quản lý. Gọn nhất, kết quả tốt nhất, và là cách nên đề xuất trước.
- Chia theo diện tích thuê. Công bằng và dễ giải thích; hợp khi chủ nhà xưởng không muốn đứng ra.
- Mỗi bên tự lo phần mình, không ai lo phần chung. Rẻ nhất trên giấy và tốn nhất trên thực tế — đây là tình trạng phổ biến nhất, và cũng là lý do nhiều khuôn viên năm nào cũng chi tiền mà năm nào cũng có vấn đề.
Khi khảo sát, báo giá được tách sẵn thành hai phần rõ ràng — phần khuôn viên và phần trong từng xưởng — để các bên có căn cứ bàn với nhau thay vì tranh luận trên một con số gộp.
Bảng giá dịch vụ
Với nhà xưởng cho thuê, phần khuôn viên chung nên tách thành hạng mục riêng để chủ nhà xưởng và bên thuê chia rõ.
Diệt côn trùng tổng hợp
Gián, muỗi, kiến, rệp, ruồi, bọ xít, nhện và các loài côn trùng bò, bay thường gặp. Không gồm mối và chuột.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Xử lý mối
Xử lý mối đang gây hại cho công trình đã đưa vào sử dụng, nhắm vào tổ và mối chúa.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Đặt khảo sát cho nhà máy tại Tân Uyên
Nhà xưởng đi thuê nên có mặt cả đại diện chủ nhà xưởng khi khảo sát để chốt phạm vi. Khảo sát không tính phí và không ràng buộc: kỹ thuật viên đi hết mặt bằng, xác định điểm xâm nhập cùng nguồn phát sinh, rồi gửi lại sơ đồ bố trí thiết bị kèm báo giá theo diện tích thực đo.
Khu công nghiệp lân cận
- VSIP I, II và II-A — cùng vùng Tân Uyên
- KCN Mỹ Phước và Bàu Bàng — kề nhau về phía Bến Cát
- KCN Đồng An và Việt Hương — cùng vùng, nhiều nhà xưởng cho thuê
Hoặc xem toàn bộ danh sách khu công nghiệp và khu chế xuất, hồ sơ năng lực nhà thầu, và gửi yêu cầu khảo sát.
Đi tiếp
- Hồ sơ năng lực nhà thầu Giấy phép, mã số thuế, chứng chỉ hành nghề và danh mục hoạt chất được phép dùng.
- Hồ sơ kiểm soát côn trùng cho doanh nghiệp Bộ giấy tờ giao nộp khi đoàn đánh giá HACCP, BRC hoặc ISO vào kiểm.
- Dịch vụ cho nhà máy và khu công nghiệp Quy trình, tần suất và cam kết áp dụng cho cơ sở sản xuất.