Gián là loài bị xử lý sai nhiều nhất, và lý do nằm ở chỗ ai cũng làm theo bản năng: thấy con nào xịt con đó. Cách đó giết được số gián đang chạy trên sàn — thường là phần rất nhỏ của đàn — trong khi phần lớn cá thể vẫn nằm trong khe kín và ổ trứng thì không hề dính thuốc.
Việc cần làm trước tiên không phải chọn thuốc, mà là xác định đang gặp loài nào. Gián Đức và gián Mỹ sống ở hai nơi khác nhau trong cùng một căn nhà, nên vị trí đặt thuốc cũng phải khác nhau.
Nhỏ, dài khoảng 1–1,5 cm, màu nâu vàng, có hai vệt sẫm dọc lưng. Trú trong khe ấm sát bếp: khe tủ, sau tủ lạnh, hộp điện, gầm bếp từ. Sinh sản ngay bên trong nhà.
To, 3–4 cm, màu nâu đỏ, bay được quãng ngắn. Đi lên từ hệ thống thoát nước, hố ga, hầm rác — tức là vào nhà từ bên ngoài chứ không sinh ra trong bếp.
Gián Đức thì đặt gel vào khe kín trong bếp. Gián Mỹ thì phải xử lý ở miệng cống, hố ga và lối vào — đặt gel trong bếp gần như không tác dụng, vì chúng không sống ở đó.
Gián Đức đẻ trứng thành bọc trứng, và con mẹ mang bọc đó theo mình gần như tới lúc nở. Đây là điểm quyết định: bọc trứng nằm trên bụng con mẹ, trong khe kín, nên mọi cách phun bề mặt đều không chạm tới. Con mẹ chết vì thuốc thì bọc vẫn có thể nở.
Hệ quả thực tế là chu kỳ "hết rồi lại có". Xử lý xong thấy sạch một hai tuần, rồi lứa mới nở và mật độ quay lại. Người dùng kết luận thuốc kém, trong khi vấn đề là chưa có gì tác động tới đàn ở trong tổ.
Xịt bình xịt gia dụng lên chỗ đặt gel hoặc bả. Gel diệt được cả đàn nhờ con thợ ăn rồi mang về tổ; xịt lên đó là giết con đưa thư, và làm đàn tránh xa khu vực. Đã đặt gel thì để yên.
Gel đặt điểm vào khe kín là cách chính cho nhà ở, căn hộ và bếp — không mùi, không phát tán, sinh hoạt bình thường ngay. Phun tồn lưu chỉ dùng ở khu phụ trợ và lối vào, không dùng thay gel trong nhà.
Giá thay đổi theo mặt bằng chứ không theo loài: cùng một diện tích, bếp nhà hàng phải làm ngoài giờ và có nhiều điểm cần xử lý riêng hơn căn hộ. Bấm vào từng dòng để xem quy trình và ràng buộc riêng của loại mặt bằng đó.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị | |
|---|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
Đây là mức tham khảo. Khảo sát tận nơi miễn phí và không thu phí nếu bạn không dùng dịch vụ — xem thêm bảng giá chi tiết toàn bộ dịch vụ.
Gọi 0902977907 — kỹ thuật viên xác định loài tại chỗ trước khi báo giá, vì mỗi loài một cách xử lý khác nhau.
Xem quy trình 5 bước