Cụm Mỹ Phước 1, 2, 3 cùng Bàu Bàng, Rạch Bắp và Protrade nằm ở vùng phía bắc, cách trụ sở Khử Trùng Toàn Cầu khoảng bốn mươi tới sáu mươi cây số. Đây là vùng công nghiệp mở rộng gần đây, và điều đó tạo ra một đặc thù riêng.

Giáp vùng cao su và nông nghiệp
Khác với khu công nghiệp nằm giữa đô thị, cụm này còn bao quanh bởi rừng cao su, vườn cây và đất nông nghiệp. Áp lực sinh vật hại vì vậy đến từ tự nhiên chứ không từ hạ tầng đô thị:
- Chuột đồng thay vì chuột cống — sống ngoài đồng và vườn, vào nhà máy khi bị mất nơi trú hoặc khi có nguồn thức ăn. Chúng làm tổ ở vành đai và khu vực đất trống, không đi theo hệ cống, nên tuyến trạm phải bố trí theo ranh giới đất chứ không theo tuyến thoát nước.
- Rắn theo chuột vào khuôn viên — gặp thường xuyên hơn hẳn các khu đô thị.
- Côn trùng bay theo mùa — sau mưa và vào mùa cây ra hoa, lượng côn trùng bay tăng vọt và tràn vào nhà xưởng qua cửa mở, đèn sáng ban đêm.
Ánh sáng ban đêm kéo côn trùng vào
Đây là vấn đề bị đánh giá thấp nhất ở vùng giáp thiên nhiên. Nhà xưởng chạy ca đêm với đèn sáng là một nguồn hút côn trùng bay từ cả vùng xung quanh. Ba việc giảm được đáng kể mà không tốn hoá chất:
- Đổi đèn chiếu ngoài trời sang loại ít hút côn trùng, và đặt đèn cách xa cửa ra vào thay vì ngay trên cửa.
- Dùng màn chắn hoặc rèm nhựa ở cửa xưởng trong ca đêm.
- Đặt đèn bẫy côn trùng ở phía trong, cách cửa một khoảng, hướng vào trong — để hút côn trùng đã lọt vào chứ không hút thêm từ ngoài.
Kho nông sản và thức ăn chăn nuôi
Vùng này có nhiều kho nông sản, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thực phẩm. Nhóm này phải đối phó với côn trùng hại kho — mọt gạo, mọt thóc, ngài kho, bọ cánh cứng — khác hẳn nhóm chuột và gián ở chỗ chúng sống ngay trong hàng, nên phun bề mặt không tới được.
Phương án gồm ba phần: sàng mẫu kiểm hàng khi nhập; quản lý hàng vào trước ra trước để không có lô nằm quá lâu; và với lô đã nhiễm thì xử lý theo cách dành cho kho kín thay vì phun. Đây cũng là phần đoàn đánh giá hỏi kỹ với cơ sở làm nguyên liệu thực phẩm.
Khoảng cách và cách bố trí lịch
Với mặt bằng cách trụ sở bốn mươi tới sáu mươi cây số, chi phí và thời gian đi lại là yếu tố thật. Cách làm hợp lý là xếp các nhà máy trong cùng cụm vào cùng ngày và chọn tần suất tháng thay vì hai tuần với những cơ sở không thuộc nhóm nhạy cảm — bù lại bằng việc mỗi kỳ đi kỹ hơn và tuyến vành đai bố trí dày hơn để giữ được giữa hai kỳ.
Kho mát và kho lạnh cho nông sản
Vùng này có nhiều kho mát và kho lạnh phục vụ nông sản và thực phẩm. Bản thân kho lạnh ít sinh vật hại vì nhiệt độ thấp, nhưng có hai chỗ luôn là vấn đề và luôn bị bỏ khỏi tuyến kiểm vì không thuộc hẳn về đâu:
- Khu đệm trước cửa kho lạnh — ẩm do ngưng tụ, ấm hơn bên trong, có hàng tạm để chờ vào. Đây là nơi tập trung gián và ruồi ở phần lớn kho lạnh.
- Dàn lạnh và máng hứng nước ngưng — nước đọng lâu ngày, và là nơi côn trùng nhỏ sinh sôi ngay trong khu được coi là sạch.
Ngoài ra, hàng nông sản vào kho mát thường chưa qua bước xử lý nào, nên côn trùng hại kho theo nguyên liệu vào và chỉ ngừng hoạt động chứ không chết ở nhiệt độ mát. Khi hàng ra khỏi kho và ấm lại, chúng hoạt động trở lại — đây là lý do nhiều lô bị phát hiện ở đầu nhận chứ không ở đầu gửi.
Bảng giá dịch vụ
Kho nông sản tính theo diện tích sàn và số cửa; phần xử lý côn trùng hại kho báo riêng theo lô.
Diệt côn trùng tổng hợp
Gián, muỗi, kiến, rệp, ruồi, bọ xít, nhện và các loài côn trùng bò, bay thường gặp. Không gồm mối và chuột.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Kiểm soát và xử lý chuột
Bịt lối vào, cắt nguồn thức ăn, đặt bẫy và trạm bả theo tuyến di chuyển.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 4 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Đặt khảo sát cho nhà máy tại Bến Cát và Bàu Bàng
Với mặt bằng ở xa, các nhà máy trong cùng khu nên đặt cùng ngày. Khảo sát không tính phí và không ràng buộc: kỹ thuật viên đi hết mặt bằng, xác định điểm xâm nhập cùng nguồn phát sinh, rồi gửi lại sơ đồ bố trí thiết bị kèm báo giá theo diện tích thực đo.
Khu công nghiệp lân cận
- KCN Nam Tân Uyên — kề nhau về phía Tân Uyên
- KCN Tây Bắc Củ Chi — cùng vùng giáp nông nghiệp
- KCN Sóng Thần — cùng bài toán kho hàng
Hoặc xem toàn bộ danh sách khu công nghiệp và khu chế xuất, hồ sơ năng lực nhà thầu, và gửi yêu cầu khảo sát.
Đi tiếp
- Hồ sơ năng lực nhà thầu Giấy phép, mã số thuế, chứng chỉ hành nghề và danh mục hoạt chất được phép dùng.
- Hồ sơ kiểm soát côn trùng cho doanh nghiệp Bộ giấy tờ giao nộp khi đoàn đánh giá HACCP, BRC hoặc ISO vào kiểm.
- Dịch vụ cho nhà máy và khu công nghiệp Quy trình, tần suất và cam kết áp dụng cho cơ sở sản xuất.