Ruồi là loài mà vị trí sinh sản quan trọng hơn hẳn việc phun. Một con ruồi trưởng thành sống không lâu, nên nếu tuần nào cũng thấy ruồi thì nghĩa là có một ổ sinh sản đang hoạt động rất gần — thường trong bán kính vài chục mét.
Phun không khí hạ được số ruồi đang bay trong vài giờ. Nếu ổ vẫn còn, mật độ trở lại rất nhanh.
Kích thước thường thấy, bay quanh thức ăn và thùng rác. Sinh sản trong chất hữu cơ đang phân huỷ: rác ướt, thức ăn thừa, khu tập kết rác.
Rất nhỏ, bay chậm, hay đậu quanh bồn rửa và miệng thoát sàn. Sinh sản trong lớp màng nhầy bám trong ống thoát — không phải trong rác.
Ruồi nhỏ quanh bồn rửa thì phun không khí gần như vô ích. Việc cần làm là làm sạch màng nhầy trong ống thoát — đó mới là nơi chúng sinh ra.
Vòng đời ruồi ngắn và diễn ra gọn trong ổ chất hữu cơ. Trong điều kiện nóng ẩm, một ổ có thể cho ra lứa mới liên tục, nên khoảng cách giữa hai đợt phun luôn ngắn hơn tốc độ sinh sản nếu ổ chưa bị đụng tới.
Với nhà hàng và bếp công nghiệp, hai ổ hay bị bỏ sót nhất là khe dưới thiết bị nơi đọng nước thải, và khu tập kết rác phía sau.
Đặt đèn bẫy quá gần cửa ra vào. Đèn có tác dụng hút, nên đặt sát cửa là kéo thêm ruồi từ ngoài vào. Vị trí đúng là bên trong, cách cửa một khoảng và ngoài tầm nhìn từ ngoài đường.
Kết hợp ba việc: xử lý ổ sinh sản, đèn bẫy đặt đúng vị trí và đọc tấm keo theo chu kỳ, và phun tồn lưu lên bề mặt ruồi đậu. Số lượng bắt được trên tấm keo là dữ liệu cho biết áp lực đang tăng hay giảm.
Giá thay đổi theo mặt bằng chứ không theo loài: cùng một diện tích, bếp nhà hàng phải làm ngoài giờ và có nhiều điểm cần xử lý riêng hơn căn hộ. Bấm vào từng dòng để xem quy trình và ràng buộc riêng của loại mặt bằng đó.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị | |
|---|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng | Xem chi tiết → |
Đây là mức tham khảo. Khảo sát tận nơi miễn phí và không thu phí nếu bạn không dùng dịch vụ — xem thêm bảng giá chi tiết toàn bộ dịch vụ.
Gọi 0902977907 — kỹ thuật viên xác định loài tại chỗ trước khi báo giá, vì mỗi loài một cách xử lý khác nhau.
Xem quy trình 5 bước