Cụm Đức Hoà I, II, III, Xuyên Á, Tân Đức, Hải Sơn cùng Thuận Đạo và Long Hậu trải dài ở vùng tây nam, cách trụ sở Khử Trùng Toàn Cầu khoảng ba mươi lăm tới năm mươi cây số. Cả cụm nằm giữa vùng canh tác lúa, và điều đó tạo ra một quy luật rất rõ mà nhà máy ở đây cần biết trước.

Mùa gặt là đợt áp lực lớn nhất trong năm
Chuột đồng sống trong ruộng suốt vụ. Khi ruộng được gặt, chúng mất cả nơi trú lẫn nguồn thức ăn cùng lúc và di chuyển hàng loạt về nơi có che chắn — bờ đê, vườn nhà, và nhà máy. Đây không phải suy đoán mà là chu kỳ lặp lại đều theo lịch canh tác của vùng.
Hệ quả thực tế cho nhà máy: áp lực chuột ở đây không đều quanh năm mà bùng lên vài đợt rõ rệt. Một chương trình rải đều theo tháng sẽ vừa thừa trong mùa vụ vừa thiếu vào lúc cần nhất.
Cách làm đúng gồm ba phần:
- Giữ mức nền bằng tuyến trạm dọc hàng rào, kiểm theo tần suất bình thường.
- Đọc dấu hiệu sớm từ số liệu — lượng bả bị ăn tăng ở phía giáp ruộng là báo trước đợt cao điểm, thường sớm hơn khi có chuột trong xưởng vài tuần.
- Tăng cường đúng đợt: bổ sung trạm ở phía giáp đồng, kiểm dày hơn, và phát quang dải cỏ sát rào trước khi đợt tới.
Xem dịch vụ diệt chuột tận gốc và thông tin về loài chuột.
Chuột đồng khác chuột cống ở chỗ nào
Hai nhóm này cần cách bố trí khác nhau, và đây là chỗ nhiều chương trình làm sai vì áp dụng khuôn của khu đô thị:
- Chuột cống đi theo hệ thoát nước, nên trạm bố trí theo tuyến cống, hố ga và miệng cống.
- Chuột đồng đi trên mặt đất theo bờ, theo dải cỏ và theo mép ranh, nên trạm phải bố trí theo ranh giới đất và theo các dải thực bì, không theo tuyến cống.
Ở cụm Đức Hoà và Bến Lức, phần lớn áp lực là chuột đồng. Một sơ đồ trạm chép từ nhà máy trong nội thành gần như chắc chắn đặt sai chỗ.
Rắn theo chuột
Nơi nào có nhiều chuột đồng thì có rắn. Nhà máy ở vùng này gặp rắn trong khuôn viên thường xuyên hơn hẳn khu đô thị, nhất là vào đầu mùa mưa và sau mùa gặt. Nhân sự nhà máy không nên tự bắt; nên có số liên hệ xử lý và một quy định nội bộ về việc báo. Xem dịch vụ kiểm soát rắn.
Ngành sản xuất trong cụm
Cụm này tập trung chế biến thực phẩm và nông sản, dệt may, da giày, bao bì, nhựa và cơ khí. Nhóm chế biến nông sản cần lưu ý thêm về côn trùng hại kho, vì nguyên liệu đi thẳng từ vùng canh tác quanh đó vào kho — quãng đường ngắn nên gần như không có bước xử lý trung gian nào, và mọi thứ đi theo nguyên liệu đều vào tới nhà máy.
Nhà máy giáp kênh thuỷ lợi
Vùng canh tác đi kèm hệ kênh thuỷ lợi dày, và nhiều nhà máy ở cụm này có một hoặc hai mặt giáp kênh. Kênh thuỷ lợi khác kênh thoát nước đô thị ở một điểm quan trọng: mực nước và dòng chảy thay đổi theo lịch tưới tiêu, không theo mưa.
Hệ quả thực tế:
- Khi kênh cạn theo lịch, bờ kênh lộ ra thành tuyến di chuyển thuận lợi cho chuột đồng đi vào nhà máy — thường trùng với giai đoạn sau gặt, nên hai áp lực cộng dồn.
- Khi kênh đầy và tĩnh, mặt nước tĩnh là nơi sinh muỗi ngay sát hàng rào.
- Cỏ và lục bình dọc bờ là nơi trú của cả chuột lẫn rắn.
Với nhà máy giáp kênh, phía đó cần được coi là một mặt riêng trong sơ đồ: trạm đặt dày hơn, dải sát rào giữ quang quanh năm, và tần suất kiểm phía đó cao hơn ba mặt còn lại. Đây là kiểu bố trí không đối xứng mà một sơ đồ chép khuôn sẽ không có.
Bảng giá dịch vụ
Chi phí tính theo mức nền cả năm cộng phần tăng cường vào các đợt cao điểm, thay vì chia đều mười hai tháng.
Diệt côn trùng tổng hợp
Gián, muỗi, kiến, rệp, ruồi, bọ xít, nhện và các loài côn trùng bò, bay thường gặp. Không gồm mối và chuột.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Kiểm soát và xử lý chuột
Bịt lối vào, cắt nguồn thức ăn, đặt bẫy và trạm bả theo tuyến di chuyển.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 4 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
Giá tham khảo cho mặt bằng thông thường. Diện tích lớn được giảm đơn giá theo bậc — xem bảng giá chi tiết và công cụ tính theo diện tích, hoặc gọi 0902977907 để khảo sát miễn phí.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Đặt khảo sát cho nhà máy tại Đức Hoà và Bến Lức
Nên đặt khảo sát trước mùa gặt, vì đó là lúc bố trí thiết bị kịp phát huy tác dụng. Khảo sát không tính phí và không ràng buộc: kỹ thuật viên đi hết mặt bằng, xác định điểm xâm nhập cùng nguồn phát sinh, rồi gửi lại sơ đồ bố trí thiết bị kèm báo giá theo diện tích thực đo.
Khu công nghiệp lân cận
- KCN Lê Minh Xuân và Hiệp Phước — kề nhau về phía Bình Chánh
- KCN Tây Bắc Củ Chi — cùng bài toán chuột đồng theo mùa vụ
- KCN Trảng Bàng và Linh Trung III — cùng tuyến tây bắc
Hoặc xem toàn bộ danh sách khu công nghiệp và khu chế xuất, hồ sơ năng lực nhà thầu, và gửi yêu cầu khảo sát.
Đi tiếp
- Hồ sơ năng lực nhà thầu Giấy phép, mã số thuế, chứng chỉ hành nghề và danh mục hoạt chất được phép dùng.
- Hồ sơ kiểm soát côn trùng cho doanh nghiệp Bộ giấy tờ giao nộp khi đoàn đánh giá HACCP, BRC hoặc ISO vào kiểm.
- Dịch vụ cho nhà máy và khu công nghiệp Quy trình, tần suất và cam kết áp dụng cho cơ sở sản xuất.