Dùng khi nào. Khi bạn định hỏi giá từ hai nhà thầu trở lên. Gửi cùng một bản đã điền cho tất cả, và yêu cầu họ báo giá đúng theo các mục ở phần B. Không có bản chung này thì mỗi nhà thầu báo một kiểu — người tính theo mét vuông, người tính theo lần, người gộp cả hoá chất vào — và bạn không so được bản nào rẻ hơn thật.
A. Thông tin cơ sở
| Tên đơn vị | |
|---|---|
| Địa chỉ cơ sở cần xử lý | |
| Người phụ trách / điện thoại | |
| Loại hình cơ sở | ☐ Nhà máy thực phẩm ☐ Kho ☐ Nhà hàng, bếp ăn ☐ Khách sạn ☐ Văn phòng ☐ Bệnh viện ☐ Trường học ☐ Khác: |
| Diện tích cần xử lý (m²) | Trong nhà Ngoài trời, sân bãi |
| Số tầng / số khu tách rời | |
| Giờ được phép thi công | ☐ Trong giờ làm việc ☐ Ngoài giờ ☐ Ban đêm ☐ Chỉ ngày nghỉ. Cụ thể: |
| Cơ sở đang áp dụng tiêu chuẩn nào | ☐ HACCP ☐ ISO 22000 ☐ FSSC 22000 ☐ BRCGS ☐ Chưa áp dụng ☐ Khác: |
| Kỳ đánh giá gần nhất dự kiến |
B. Phạm vi cần báo giá
Đánh dấu những đối tượng cần kiểm soát và tần suất mong muốn. Yêu cầu nhà thầu báo giá tách riêng từng dòng, không gộp một cục.
| Đối tượng | Cần | Tần suất mong muốn | Đơn giá nhà thầu điền |
|---|---|---|---|
| Gián | ☐ | ||
| Chuột | ☐ | ||
| Ruồi và côn trùng bay | ☐ | ||
| Muỗi | ☐ | ||
| Kiến | ☐ | ||
| Mối | ☐ | ||
| Côn trùng kho (mọt, mạt) | ☐ | ||
| Bò sát, chim (nếu có) | ☐ |
C. Mười mục nhà thầu bắt buộc phải trả lời
Đây là phần phân biệt nhà thầu làm thật với nhà thầu chỉ phun cho có. Yêu cầu trả lời bằng văn bản, không nhận trả lời miệng.
| 1. Chế phẩm sẽ dùng | Liệt kê tên thương mại và số đăng ký lưu hành do Bộ Y tế cấp của từng chế phẩm, kèm bản sao giấy đăng ký và phiếu an toàn hoá chất. |
|---|---|
| 2. Số thiết bị lắp đặt | Bao nhiêu trạm bả chuột, bao nhiêu bẫy keo, bao nhiêu đèn bẫy côn trùng bay, đặt ở đâu — kèm sơ đồ mặt bằng. |
| 3. Thiết bị thuộc về ai | ☐ Nhà thầu cấp và thu hồi khi hết hợp đồng ☐ Bên mua mua đứt. Chi phí thay thế khi hỏng, mất: |
| 4. Nhân sự trực tiếp làm | Bao nhiêu người, có chứng chỉ gì, là nhân viên chính thức của nhà thầu hay thuê ngoài theo buổi. |
| 5. Thời gian có mặt khi phát sinh | Ngoài các đợt định kỳ, khi cơ sở báo phát sinh thì bao lâu có người tới. Ghi rõ số giờ. |
| 6. Giấy tờ giao sau mỗi đợt | ☐ Biên bản nghiệm thu ☐ Báo cáo tình trạng thiết bị ☐ Ảnh trước sau ☐ Cập nhật sổ theo dõi ☐ Khác: |
| 7. Cam kết xử lý lại | Trong bao lâu kể từ ngày thi công, xử lý lại mấy lần, có tính thêm tiền không. |
| 8. Hồ sơ pháp lý | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số thuế, và giấy tờ chứng minh đủ điều kiện hoạt động. |
| 9. Bảo hiểm trách nhiệm | Có hay không, mức bảo hiểm bao nhiêu. |
| 10. Điều khoản chấm dứt | Báo trước bao nhiêu ngày, có phạt không. |
D. Thời hạn nhận báo giá
| Hạn gửi báo giá | |
|---|---|
| Gửi về địa chỉ | |
| Ngày mong muốn bắt đầu |
Người lập Ngày Ký
← Về bộ biểu mẫu · Bảng giá tham khảo để đối chiếu báo giá nhận được